liability insurance
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự: "liability insurance" là một loại bảo hiểm cung cấp sự bảo vệ tài chính cho người được bảo hiểm khỏi các khiếu nại phát sinh từ thương tích hoặc thiệt hại gây ra cho người khác hoặc tài sản của họ. Loại bảo hiểm này thường được sử dụng để chi trả các chi phí pháp lý, bồi thường thiệt hại, hoặc các khoản tiền phạt nếu người được bảo hiểm bị kiện vì hành vi vô ý hoặc thiếu trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- (Nếu bạn gây ra một vụ tai nạn xe hơi, bảo hiểm trách nhiệm dân sự của bạn sẽ chi trả hóa đơn y tế và sửa chữa xe của người lái xe kia.)
- (Chủ nhà thường mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự để bảo vệ bản thân nếu một vị khách bị thương trên tài sản của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have liability insurance": có bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
- It is mandatory for businesses to have liability insurance in many countries. (Ở nhiều quốc gia, việc có bảo hiểm trách nhiệm dân sự là bắt buộc đối với các doanh nghiệp.)
- "liability insurance coverage": phạm vi bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
- The liability insurance coverage limit determines the maximum amount the insurer will pay. (Giới hạn phạm vi bảo hiểm trách nhiệm dân sự xác định số tiền tối đa mà công ty bảo hiểm sẽ chi trả.)
Biến thể và từ gần giống
- Liability (danh từ): trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ.
- The company accepted liability for the accident. (Công ty đã chấp nhận trách nhiệm pháp lý cho vụ tai nạn.)
- Insurance (danh từ): bảo hiểm (nói chung).
- Health insurance covers medical expenses. (Bảo hiểm y tế chi trả các chi phí y tế.)
Từ đồng nghĩa
- Third-party insurance: bảo hiểm bên thứ ba (một thuật ngữ tương tự, thường dùng trong bảo hiểm xe cộ).
- Public liability insurance: bảo hiểm trách nhiệm công cộng (thường dùng cho doanh nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to take out liability insurance": mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
- He decided to take out liability insurance before opening his new restaurant. (Anh ấy quyết định mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự trước khi mở nhà hàng mới của mình.)
- "to file a claim against liability insurance": nộp đơn yêu cầu bồi thường từ bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
- The victim filed a claim against the driver's liability insurance. (Nạn nhân đã nộp đơn yêu cầu bồi thường từ bảo hiểm trách nhiệm dân sự của người lái xe.)
Thành ngữ liên quan
- "to have one's liability insurance in place": đã sắp xếp bảo hiểm trách nhiệm dân sự đầy đủ.
- Make sure you have your liability insurance in place before you start any construction work. (Hãy đảm bảo bạn đã sắp xếp bảo hiểm trách nhiệm dân sự đầy đủ trước khi bắt đầu bất kỳ công việc xây dựng nào.)